Nghĩa của từ "public speaking" trong tiếng Việt

"public speaking" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

public speaking

US /ˈpʌb.lɪk ˈspiː.kɪŋ/
UK /ˈpʌb.lɪk ˈspiː.kɪŋ/
"public speaking" picture

Danh từ

nói trước công chúng, hùng biện

the act or skill of speaking to a group of people in a structured, deliberate manner, often with the intention to inform, persuade, or entertain

Ví dụ:
She enrolled in a course to improve her public speaking skills.
Cô ấy đã đăng ký một khóa học để cải thiện kỹ năng nói trước công chúng.
Many people have a fear of public speaking.
Nhiều người có nỗi sợ nói trước công chúng.